Liên hệ

    Phần mềm quản lý kho bằng mã vạch, QR code: thiết bị, quy trình, điều kiện

    Trả lời nhanh

    Phần mềm quản lý kho bằng mã vạch là phần mềm kho cho phép quét mã trên hàng hoá, vị trí và chứng từ để ghi nhập, xuất, chuyển kho, kiểm kê thay cho gõ tay. Hệ thống cần ba thành phần: danh mục hàng có mã riêng cho từng mặt hàng, nhãn mã vạch hoặc QR, và thiết bị quét là máy quét cầm tay hoặc điện thoại.

    Quét mã không tự làm tồn kho đúng. Nó chỉ thay thao tác gõ mã hàng bằng một lần bấm, nhờ đó giảm lỗi nhập nhầm và tăng tốc ghi nhận. Phần còn lại phụ thuộc danh mục hàng, nhãn và quy trình. Bài này so sánh mã vạch 1D, QR code và RFID, liệt kê thiết bị cần có, mô tả quy trình nhập, xuất, kiểm kê bằng quét mã, nêu điều kiện triển khai và những lỗi khiến dự án mã vạch không dùng được.

    Phần 01

    Phần mềm quản lý kho bằng mã vạch hoạt động như thế nào?

    Mã vạch chỉ là cách ghi một chuỗi ký tự để máy đọc được. Khi thủ kho quét, thiết bị trả chuỗi đó về phần mềm như thể vừa gõ bàn phím. Phần mềm tra chuỗi trong danh mục, tìm ra mặt hàng, lô hoặc vị trí tương ứng và điền vào dòng chứng từ đang mở. Mọi thông tin khác như tên hàng, đơn vị tính, tồn hiện tại nằm trong cơ sở dữ liệu của phần mềm, không nằm trong nhãn.

    Vì vậy giá trị của quét mã nằm ở hai điểm. Một là loại bỏ lỗi gõ nhầm và chọn nhầm mặt hàng có tên gần giống nhau. Hai là cho phép ghi nhận ngay tại nơi hàng di chuyển, thay vì ghi giấy rồi cuối ngày nhập lại. Khi phiếu được xác nhận ngay tại kệ, số tồn trên hệ thống theo kịp thực tế, và bộ phận bán hàng, mua hàng có số liệu để ra quyết định trong ngày.

    Phần 02

    Mã vạch 1D, QR code và RFID khác nhau thế nào?

    Mã vạch 1D là dãy vạch đen trắng chứa một chuỗi ngắn, thường là mã hàng. Loại này rẻ, in bằng máy in nhãn thông thường và mọi máy quét đều đọc được. QR code là mã hai chiều, chứa được nhiều ký tự hơn trên diện tích nhỏ, nên ghi được cả mã hàng, số lô và hạn dùng trong một nhãn, đọc được bằng camera điện thoại và vẫn đọc được khi nhãn bị xước một phần.

    RFID dùng sóng vô tuyến: thẻ gắn trên kiện hàng được đầu đọc nhận diện từ xa, không cần hướng thẳng vào nhãn và đọc được nhiều thẻ cùng lúc. Đổi lại, mỗi thẻ đắt hơn nhãn giấy, cần đầu đọc chuyên dụng, và kim loại hay chất lỏng gần thẻ có thể làm giảm khả năng đọc. Phần lớn kho vừa và nhỏ bắt đầu bằng mã vạch 1D hoặc QR, và chỉ xét RFID khi lượng kiện qua cửa kho rất lớn.

    So sánh mã vạch 1D, QR code và RFID trong quản lý kho
    Tiêu chíMã vạch 1DQR code (mã 2D)RFID
    Dữ liệu chứa đượcMột chuỗi ngắn, thường là mã hàngNhiều ký tự: mã hàng, lô, hạn dùngMã định danh của từng thẻ, đọc và ghi được tuỳ loại
    Cách đọcMáy quét hướng thẳng vào nhãn, từng nhãn mộtMáy quét 2D hoặc camera điện thoại, từng nhãn mộtĐầu đọc sóng vô tuyến, nhiều thẻ cùng lúc, không cần nhìn thấy thẻ
    Chi phí nhãnThấpThấpCao hơn nhãn giấy
    Thiết bịMáy quét 1D, máy in nhãnMáy quét 2D hoặc điện thoại, máy in nhãnĐầu đọc, ăng-ten, thẻ, phần mềm trung gian
    Điểm yếuNhãn mờ, rách thì không đọc đượcNhãn quá nhỏ hoặc in mờ thì khó đọcNhiễu bởi kim loại, chất lỏng; triển khai phức tạp
    Hợp vớiHàng có sẵn mã của nhà sản xuất, kho vừa và nhỏHàng theo lô, hạn dùng; nhãn vị trí kệKho lưu lượng lớn, cần đếm hàng loạt
    Phần 03

    Quản lý kho bằng mã vạch, QR code cần những thiết bị gì?

    Bộ thiết bị tối thiểu gồm ba nhóm: thiết bị đọc mã, thiết bị in nhãn và mạng. Thiết bị đọc có thể là máy quét có dây cắm vào máy tính ở bàn nhập hàng, máy quét không dây, thiết bị cầm tay chuyên dụng có màn hình, hoặc điện thoại dùng camera. Điện thoại là cách khởi đầu ít tốn kém, hợp với kho ít giao dịch. Kho quét hàng trăm lượt mỗi ca nên dùng thiết bị chuyên dụng vì đọc nhanh và chịu va đập.

    Máy in nhãn cần cho hàng chưa có mã của nhà sản xuất, hàng chia lẻ, pa-lét và nhãn vị trí kệ. Nhãn dán trong kho lạnh hoặc ngoài trời cần chất liệu chịu ẩm và mực không phai. Mạng không dây phải phủ tới dãy kệ xa để thiết bị cầm tay ghi nhận tại chỗ. Bài này không nêu hãng hay giá thiết bị vì thay đổi theo cấu hình. Uptech không bán thiết bị kho; phần mềm do Uptech triển khai có thể kết nối thiết bị theo phạm vi dự án.

    • Thiết bị đọc: máy quét có dây, không dây, thiết bị cầm tay hoặc điện thoại.
    • Máy in nhãn và vật tư: giấy nhãn, mực, loại chịu ẩm nếu kho lạnh.
    • Mạng không dây phủ kín khu kệ, khu nhận hàng và khu xuất hàng.
    • Nhãn vị trí cho kệ, tầng, ô nếu quản lý kho theo vị trí.
    • Máy tính hoặc máy tính bảng tại bàn nhận hàng để xem và duyệt phiếu.
    Phần 04

    Quy trình nhập, xuất, kiểm kê kho bằng quét mã

    Khi nhập hàng, thủ kho mở phiếu nhận theo đơn mua, quét mã từng mặt hàng và nhập số lượng thực nhận. Hàng chưa có nhãn thì in nhãn ngay tại khu nhận, trước khi đưa lên kệ. Nếu quản lý theo vị trí, thủ kho quét thêm nhãn vị trí khi cất hàng để hệ thống biết hàng nằm ở đâu. Chênh lệch giữa số đặt và số nhận hiện ngay trên phiếu, không chờ tới lúc đối chiếu hoá đơn.

    Khi xuất, người soạn hàng mở phiếu xuất, tới vị trí, quét mã hàng để xác nhận lấy đúng mặt hàng và đúng lô. Phần mềm báo khi quét sai mã hoặc vượt số lượng trên phiếu. Khi kiểm kê, người đếm quét nhãn vị trí, quét mã hàng rồi nhập số đếm; phần mềm so với tồn sổ và lập danh sách chênh lệch để đếm lại trước khi điều chỉnh. Cách này dùng được cho cả kiểm kê toàn bộ lẫn kiểm kê cuốn chiếu (cycle count) theo từng dãy kệ.

    • Nhập: mở phiếu theo đơn mua, quét hàng, nhập số thực nhận, in nhãn nếu thiếu.
    • Cất hàng: quét nhãn vị trí rồi quét hàng để ghi nơi lưu.
    • Xuất: quét vị trí, quét hàng theo phiếu, hệ thống chặn khi sai mã.
    • Chuyển kho: quét hàng ở kho đi, xác nhận bằng quét ở kho đến.
    • Kiểm kê: quét vị trí, quét hàng, nhập số đếm, xử lý danh sách chênh lệch.
    Phần 05

    Điều kiện để triển khai quản lý kho bằng mã vạch

    Điều kiện đầu tiên là danh mục hàng chuẩn: mỗi mặt hàng một mã, mỗi mã chỉ ứng với một mặt hàng. Hai mặt hàng chung một mã thì quét ra sai hàng; một mặt hàng mang hai mã thì tồn bị tách đôi. Cần quyết định dùng mã có sẵn của nhà sản xuất hay mã nội bộ, và cách xử lý quy cách đóng gói: thùng và hộp lẻ của cùng một sản phẩm nên có hai mã vạch gắn với cùng một mặt hàng kèm hệ số quy đổi.

    Điều kiện thứ hai là phần mềm lưu được mã vạch trên mặt hàng và nhận lệnh quét trong chứng từ. Điều kiện thứ ba là kỷ luật vận hành: hàng không có nhãn thì không lên kệ, mọi di chuyển đều phải quét. Nếu một phần hàng vẫn đi theo đường ghi giấy, tồn sẽ lệch và nhân viên mất lòng tin vào hệ thống. Nên chạy thử ở một khu hoặc một nhóm hàng trong vài tuần, sửa quy trình, rồi mới mở rộng ra toàn kho.

    • Danh mục hàng đã làm sạch, không trùng mã, có đơn vị tính và hệ số quy đổi.
    • Quy tắc đặt mã nội bộ có độ dài cố định cho hàng chưa có mã nhà sản xuất.
    • Quy định dán nhãn: vị trí dán trên kiện, kích thước, thông tin in kèm bằng chữ.
    • Phần mềm kho hỗ trợ mã vạch trên mặt hàng, lô, vị trí theo nhu cầu.
    • Người phụ trách dữ liệu danh mục và quy trình xử lý khi nhãn hỏng.
    Phần 06

    Những lỗi hay gặp khi quản lý kho bằng mã vạch

    Nhóm lỗi đầu là nhãn: in quá nhỏ, in mờ, dán lên bề mặt cong hoặc bị màng co che phản quang nên máy không đọc được. Khi quét ba lần không được, nhân viên quay về gõ tay và bỏ dần thói quen quét. Cách phòng là thử nhãn với đúng thiết bị và đúng điều kiện ánh sáng trong kho trước khi in hàng loạt, và in thêm mã bằng chữ dưới nhãn để nhập tay khi cần.

    Nhóm lỗi thứ hai là dữ liệu và quy trình. Mã của nhà sản xuất chưa được khai báo trong danh mục nên quét không ra hàng. Hàng cùng mã nhưng khác lô không được phân biệt. Quy cách thùng và lẻ dùng chung một mã làm sai số lượng. Nhân viên quét dồn cuối ca thay vì quét khi hàng di chuyển. Mua thiết bị trước rồi mới chọn phần mềm cũng là lỗi phổ biến: hai bên không tương thích, hoặc tính năng quét nằm ở gói khác với gói đã mua.

    Phần 07

    Phần mềm quản lý kho bằng mã vạch miễn phí có không?

    Có ở mức cơ bản, và cần đọc kỹ từng phiên bản. ERPNext, mã nguồn mở theo giấy phép GPLv3, lưu mã vạch trên mặt hàng và cho quét để gọi mặt hàng trong chứng từ. Với Odoo, theo bảng so sánh phiên bản của hãng, ứng dụng Kho có ở cả bản Community và Enterprise, nhưng ứng dụng Mã vạch chỉ có ở bản Enterprise trả phí theo người dùng. Một số ứng dụng trên điện thoại cho quét mã miễn phí trong giới hạn số mặt hàng.

    Miễn phí bản quyền không gồm thiết bị, nhãn, công chuẩn hoá danh mục và công cấu hình. Đây mới là phần lớn của một dự án mã vạch. Doanh nghiệp nên tính tổng chi phí theo cách ở bài báo giá trong cùng cụm, và chạy thử với điện thoại trước khi mua thiết bị chuyên dụng. Uptech tư vấn và triển khai ERPNext, Odoo và phần mềm viết theo yêu cầu, báo giá sau khảo sát nghiệp vụ; hotline 0968 726 135.

    FAQ

    Câu hỏi thường gặp

    Giải đáp nhanh những điểm doanh nghiệp hay hỏi về chủ đề này.

    Phần mềm quản lý kho bằng mã vạch là gì?

    Phần mềm quản lý kho bằng mã vạch là phần mềm kho ghi nhận nhập, xuất, chuyển kho và kiểm kê bằng cách quét mã trên hàng hoá thay cho gõ tay. Mã vạch chỉ chứa một chuỗi định danh; tên hàng, số tồn, lô và vị trí nằm trong phần mềm. Lợi ích chính là giảm nhập nhầm mặt hàng và cập nhật tồn ngay tại nơi hàng di chuyển.

    Nên dùng mã vạch hay QR code để quản lý kho?

    Dùng mã vạch 1D khi chỉ cần nhận diện mặt hàng và hàng đã có mã của nhà sản xuất. Dùng QR code khi cần ghi thêm số lô, hạn dùng trong cùng một nhãn, khi nhãn phải nhỏ, hoặc khi nhân viên quét bằng camera điện thoại. Nhiều kho dùng cả hai: mã 1D sẵn có trên hàng và QR cho nhãn lô, nhãn vị trí tự in.

    Dùng điện thoại quét mã vạch quản lý kho có được không?

    Được, nếu phần mềm có ứng dụng hoặc giao diện web hỗ trợ camera. Điện thoại hợp với kho ít giao dịch, kiểm kê cuốn chiếu và giai đoạn chạy thử. Hạn chế là tốc độ đọc chậm hơn máy quét chuyên dụng, khó đọc trong ánh sáng yếu và hao pin khi quét liên tục. Kho quét nhiều mỗi ca nên chuyển sang thiết bị chuyên dụng.

    Hàng không có sẵn mã vạch thì quản lý thế nào?

    Doanh nghiệp tự tạo mã nội bộ và in nhãn. Đặt quy tắc mã có độ dài cố định, mỗi mặt hàng một mã, khai báo vào danh mục rồi in nhãn tại khu nhận hàng trước khi cất lên kệ. Mã nội bộ chỉ có nghĩa trong kho của doanh nghiệp. Hàng bán vào hệ thống bán lẻ cần mã theo yêu cầu của bên mua.

    Khi nào nên dùng RFID thay cho mã vạch?

    Khi kho cần đọc nhiều kiện cùng lúc mà không dừng lại quét từng nhãn, ví dụ pa-lét đi qua cửa kho hoặc kiểm kê số lượng lớn trong thời gian ngắn. RFID đòi hỏi thẻ, đầu đọc và khảo sát môi trường vì kim loại, chất lỏng gây nhiễu. Kho vừa và nhỏ thường đạt đủ độ chính xác với mã vạch hoặc QR ở chi phí thấp hơn.

    Nguồn tham khảo

    Tài liệu chính thức được dẫn trong bài

    Nhận tư vấn & báo giá

    Nhờ Uptech khảo sát kho và đề xuất phần mềm

    Gửi số mã hàng, số kho, loại hàng và phần mềm đang dùng. Uptech đề xuất loại phần mềm phù hợp, phạm vi triển khai và báo giá theo giai đoạn.

    • Phản hồi trong ngày làm việc gần nhất
    • Tư vấn trung lập: ERPNext, Odoo hoặc viết riêng
    • Hợp đồng, nghiệm thu, hoá đơn VAT điện tử
    Nhận tư vấn & báo giá

    Miễn phí khảo sát. Phản hồi trong ngày làm việc gần nhất.

    Kho của bạn thuộc loại nào?

    Hoặc nhắn Zalo / gọi 0968 726 135