Bảo mật AWS Cloud từ identity, cấu hình đến detection response

    Uptech rà soát account, identity, network, encryption, workload, logging và detection để lập và triển khai backlog hardening theo mức độ rủi ro.

    Trao đổi nhu cầu AWS

    Khi nào doanh nghiệp cần AWS Cloud Security?

    DẤU HIỆU 01

    AWS account phát triển nhanh nhưng thiếu baseline

    Uptech kiểm tra inventory, dependency và ownership để xác định mức ảnh hưởng trước khi thay đổi kiến trúc.

    DẤU HIỆU 02

    Không rõ ai có quyền gì

    Hiện trạng được đối chiếu với yêu cầu vận hành, bảo mật và khả năng mở rộng của đội ngũ.

    DẤU HIỆU 03

    Thiếu log tập trung và cảnh báo security

    Kết quả khảo sát được chuyển thành backlog có owner, thứ tự ưu tiên và tiêu chí kiểm chứng.

    KẾT QUẢ KỲ VỌNG

    Mỗi kết quả được nối trực tiếp với vấn đề cần xử lý và tiêu chí vận hành sau triển khai.

    01

    Biết rủi ro ưu tiên

    Finding được gắn với tài sản và tác động workload.

    02

    Quyền truy cập gọn hơn

    Role và permission được chuẩn hóa theo nhu cầu.

    03

    Giảm public exposure

    Network, storage và endpoint được rà soát có hệ thống.

    04

    Cảnh báo có owner

    Finding quan trọng có tuyến triage và escalation.

    05

    Có bằng chứng

    Baseline, log và remediation record hỗ trợ review định kỳ.

    Phương pháp triển khai AWS Cloud Security

    PRINCIPLE 01

    Đi từ rủi ro đến control

    Mỗi control được nối với tài sản, threat scenario, owner và bằng chứng cần lưu.

    PRINCIPLE 02

    Least privilege có lộ trình

    Role, permission và emergency access được siết theo phase để không làm gián đoạn vận hành.

    PRINCIPLE 03

    Detection đi cùng khả năng phản ứng

    Alert được gắn với severity, playbook, người nhận và thời gian phản hồi kỳ vọng.

    PRINCIPLE 04

    Bàn giao được evidence

    Cấu hình, finding, remediation backlog và bằng chứng kiểm thử được lưu theo phạm vi kiểm soát.

    Phạm vi dịch vụ AWS Cloud Security

    Chọn từng module để xem phạm vi tư vấn, triển khai và bàn giao.

    Cách Uptech triển khai AWS Cloud Security

    01Risk & control mappingXác định phạm vi cần bảo vệ

    Lập tài sản, trust boundary, threat scenario và control objective.

    AWS security assessment

    Được review cùng stakeholder liên quan trước khi chuyển sang phase triển khai tiếp theo.

    Bản đồ kiến trúc AWS

    Vai trò của từng dịch vụ trong AWS Cloud Security

    Sơ đồ thể hiện các thành phần thường được đánh giá. Kiến trúc cuối cùng phụ thuộc workload, security boundary, vận hành và chi phí.

    AWS01SECURITY HUB02GUARDDUTY03CONFIG04CLOUDTRAIL05WAF
    AWS NODE 01

    AWS Security Hub

    Tập trung finding bảo mật, trạng thái control và ưu tiên remediation.

    AWS NODE 02

    Amazon GuardDuty

    Phát hiện tín hiệu đe dọa từ hoạt động account, network và workload.

    AWS NODE 03

    AWS Config

    Theo dõi trạng thái tài nguyên, thay đổi cấu hình và mức tuân thủ theo rule.

    AWS NODE 04

    AWS CloudTrail

    Ghi lại hoạt động API để điều tra, audit và theo dõi thay đổi quan trọng.

    AWS NODE 05

    AWS WAF

    AWS WAF được đánh giá theo vai trò trong AWS Cloud Security, dependency hiện tại và mô hình vận hành mục tiêu.

    HỎI ĐÁP

    Câu hỏi thường gặp

    Các câu hỏi thường xuất hiện trước khi doanh nghiệp xác nhận scope, ngân sách và trách nhiệm bàn giao.

    Vẫn còn câu hỏi?

    UPTECH AWS CLOUD SERVICES

    Trao đổi kế hoạch AWS Cloud Security

    Gửi hiện trạng, workload và mục tiêu. Uptech sẽ đề xuất bước khảo sát, pilot hoặc kế hoạch triển khai phù hợp.

    Nhận đề xuất triển khai